hive of industry
/haɪv əv ˈɪndəstri/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với tổ chức hoạt động.Synonym of hive of activity.Từ đồng nghĩa:hive of activity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hive of industry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish